Herhangi bir kelime yazın!

"calliope" in Vietnamese

calliopeCalliope (nàng thơ Hy Lạp) (hiếm)

Definition

Calliope là nhạc cụ tạo ra âm thanh to, vui nhộn bằng hơi nước hoặc không khí nén, thường thấy ở rạp xiếc hay thuyền hơi nước. Ngoài ra, nó cũng là tên nàng thơ sử thi trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay, 'calliope' chủ yếu ám chỉ nhạc cụ phát ra nhạc xiếc ồn ào, vui tươi. Ít khi dùng để nói đến nàng thơ Hy Lạp. Đặc điểm của nhạc cụ này là tiếng cực to và vang.

Examples

The circus used a calliope to play music during the parade.

Rạp xiếc đã dùng **calliope** để phát nhạc trong lễ diễu hành.

A calliope has pipes that make loud sounds when air passes through them.

Một chiếc **calliope** có các ống tạo ra âm thanh lớn khi khí thổi qua.

The old riverboat still has its original calliope.

Chiếc thuyền hơi nước cũ vẫn còn giữ **calliope** nguyên bản.

You could hear the cheerful notes of the calliope from blocks away.

Bạn có thể nghe thấy âm thanh vui tươi của **calliope** từ cách đó vài dãy nhà.

At the festival, the sound of the calliope brought back childhood memories.

Tại lễ hội, âm thanh của **calliope** gợi nhớ tuổi thơ.

I had no idea what a calliope was until I saw one at the circus last summer.

Tôi không biết **calliope** là gì cho đến khi thấy nó ở rạp xiếc mùa hè trước.