Herhangi bir kelime yazın!

"call your attention to" in Vietnamese

thu hút sự chú ý của bạnlưu ý bạn

Definition

Cách lịch sự, trang trọng để đề nghị ai đó chú ý đến điều quan trọng hoặc đáng lưu ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp trang trọng, báo cáo, hoặc email, ít dùng trong trò chuyện thân mật thường ngày. Thường đi kèm với 'I'd like to call your attention to...'.

Examples

I would like to call your attention to the deadline for the project.

Tôi muốn **thu hút sự chú ý của bạn** đến hạn nộp dự án.

The teacher will call your attention to important information in class.

Giáo viên sẽ **lưu ý bạn** những thông tin quan trọng trong lớp.

May I call your attention to page 15 of the book?

Tôi có thể **lưu ý bạn** về trang 15 của cuốn sách không?

Just to call your attention to something — the meeting was moved to Thursday.

Chỉ để **thu hút sự chú ý của bạn** — cuộc họp đã dời sang thứ Năm.

Before we end, I want to call your attention to a mistake on this slide.

Trước khi kết thúc, tôi muốn **lưu ý bạn** về một lỗi trên trang chiếu này.

I'd like to call your attention to the fact that we only have five minutes left.

Tôi muốn **lưu ý bạn** rằng chúng ta chỉ còn năm phút nữa thôi.