"call on the carpet" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách chính thức, thường ở nơi làm việc hoặc trường học. Có nghĩa là bị người có thẩm quyền gọi lên để trách phạt vì làm sai điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm thành ngữ hơi trang trọng, thường dùng ở Anh Mỹ. Dùng khi cấp trên nghiêm khắc phê bình cấp dưới, không dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
The manager called Tom on the carpet for being late.
Quản lý **gọi Tom lên khiển trách** vì đến muộn.
She was called on the carpet after making a mistake.
Cô ấy đã bị **khiển trách** sau khi mắc lỗi.
If you break the rules, you might be called on the carpet.
Nếu bạn vi phạm nội quy, bạn có thể bị **khiển trách**.
After the meeting, I got called on the carpet by my boss for not finishing the report on time.
Sau cuộc họp, tôi đã bị sếp **khiển trách** vì không hoàn thành báo cáo đúng hạn.
He knew he'd be called on the carpet for losing the client, so he prepared an explanation.
Anh ấy biết sẽ bị **khiển trách** vì để mất khách hàng, nên đã chuẩn bị sẵn lời giải thích.
Nobody likes being called on the carpet, but sometimes it's necessary to learn from mistakes.
Không ai thích bị **khiển trách**, nhưng đôi khi cần thiết để học từ sai lầm.