"caliph" in Vietnamese
Definition
Caliph là người đứng đầu cộng đồng Hồi giáo cả về tôn giáo lẫn chính trị, được coi là người kế vị của Nhà tiên tri Muhammad.
Usage Notes (Vietnamese)
'Caliph' thường chỉ xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo liên quan đến Hồi giáo. Khi dùng như tên riêng hoặc chức danh thì viết hoa (ví dụ: Caliph Umar). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không đề cập đến lịch sử hay tôn giáo.
Examples
The first caliph was Abu Bakr.
**Caliph** đầu tiên là Abu Bakr.
A caliph led the Muslim community after Muhammad.
Một **caliph** đã lãnh đạo cộng đồng Hồi giáo sau Muhammad.
The caliph lived in the capital city.
**Caliph** sống ở thủ đô.
Many people discuss the role of the caliph in shaping early Islamic history.
Nhiều người bàn về vai trò của **caliph** trong việc hình thành lịch sử Hồi giáo thời kỳ đầu.
He read a book about the life of a famous caliph from Baghdad.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về cuộc đời của một **caliph** nổi tiếng ở Baghdad.
Some people mistakenly use the term 'caliph' for any Muslim leader, but it has a specific historical meaning.
Một số người nhầm lẫn dùng từ '**caliph**' cho bất cứ lãnh đạo Hồi giáo nào, nhưng thực ra nó mang ý nghĩa lịch sử cụ thể.