Herhangi bir kelime yazın!

"calibration" in Vietnamese

hiệu chuẩn

Definition

Quá trình điều chỉnh và kiểm tra để thiết bị hoặc hệ thống đo lường chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học. Các cụm như 'perform a calibration', 'need calibration' chỉ áp dụng cho thiết bị, không dùng cho người.

Examples

The scale needs calibration before use.

Cần **hiệu chuẩn** cân trước khi sử dụng.

We schedule calibration for the machines every year.

Chúng tôi lên lịch **hiệu chuẩn** các máy móc hàng năm.

Proper calibration ensures accurate results.

**Hiệu chuẩn** đúng đảm bảo kết quả chính xác.

After the software update, all devices required calibration again.

Sau khi cập nhật phần mềm, tất cả thiết bị đều cần **hiệu chuẩn** lại.

The technician checked the sensors' calibration during the inspection.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra **hiệu chuẩn** của cảm biến trong lúc kiểm tra.

Without regular calibration, the equipment could give false readings.

Nếu không **hiệu chuẩn** thường xuyên, thiết bị có thể cho kết quả sai.