Herhangi bir kelime yazın!

"calibrate" in Vietnamese

hiệu chỉnhcân chỉnh

Definition

Điều chỉnh một thiết bị, dụng cụ, hoặc máy móc để nó đo đạc chính xác; cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc điều chỉnh nhẹ để hoạt động tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thiết bị, máy móc hoặc dụng cụ kỹ thuật; cũng dùng bóng với 'điều chỉnh kỳ vọng', nhưng không dùng cho lĩnh vực sáng tạo.

Examples

You must calibrate the thermometer before using it.

Bạn phải **hiệu chỉnh** nhiệt kế trước khi sử dụng.

The technician will calibrate the machine every month.

Kỹ thuật viên sẽ **hiệu chỉnh** máy mỗi tháng.

Please calibrate the scale so it gives the correct weight.

Làm ơn **cân chỉnh** cái cân để cho ra đúng trọng lượng.

After moving the equipment, we need to calibrate it again just to be safe.

Sau khi di chuyển thiết bị, chúng ta cần **hiệu chỉnh** lại để đảm bảo an toàn.

He tried to calibrate his expectations, knowing that results might vary.

Anh ấy cố gắng **điều chỉnh** kỳ vọng của mình, biết rằng kết quả có thể thay đổi.

This app lets you calibrate your screen for the best color quality.

Ứng dụng này cho phép bạn **cân chỉnh** màn hình để có chất lượng màu tốt nhất.