"calgon" in Vietnamese
Definition
Calgon là một thương hiệu nổi bật với sản phẩm làm mềm nước cho máy giặt để ngăn đóng cặn vôi. Ngoài ra, Calgon còn có các sản phẩm tắm và chăm sóc cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Calgon' là tên thương hiệu, luôn viết hoa khi sử dụng. Ở châu Âu phổ biến cho sản phẩm máy giặt; ở Mỹ, thường gắn với sản phẩm tắm.
Examples
I put Calgon in the washing machine to soften the water.
Tôi cho **Calgon** vào máy giặt để làm mềm nước.
Calgon helps prevent limescale in appliances.
**Calgon** giúp ngăn cặn vôi trong các thiết bị.
My mom always buys Calgon for the laundry.
Mẹ tôi luôn mua **Calgon** để giặt đồ.
Could you grab some Calgon next time you go shopping?
Lần sau đi mua sắm, bạn lấy giúp mình ít **Calgon** nhé?
Hard water here ruins clothes, so we always use Calgon.
Nước cứng ở đây làm hỏng quần áo, nên nhà mình luôn dùng **Calgon**.
Some people remember the old 'Take me away, Calgon!' commercials.
Một số người vẫn nhớ quảng cáo cũ 'Hãy mang tôi đi, **Calgon**!'.