Herhangi bir kelime yazın!

"calcite" in Vietnamese

canxit

Definition

Canxit là một khoáng vật phổ biến làm từ canxi cacbonat, thường có trong đá vôi và đá cẩm thạch.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Canxit’ chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, địa chất hoặc nghiên cứu. Không dùng lẫn với ‘canxi’ (một nguyên tố) hay ‘phấn’ (dù phấn có chứa canxit). Thường gặp trong miêu tả đá và khoáng vật.

Examples

Calcite is a soft mineral found in limestone.

**Canxit** là khoáng vật mềm có trong đá vôi.

Marble is made mostly of calcite.

Đá cẩm thạch chủ yếu làm từ **canxit**.

You can see crystals of calcite with a magnifying glass.

Bạn có thể quan sát tinh thể **canxit** qua kính lúp.

Geologists often check rocks for calcite to identify them.

Các nhà địa chất thường kiểm tra xem đá có **canxit** không để xác định chúng.

The sparkle in that cave wall comes from calcite crystals.

Sự lấp lánh trên vách hang đó là do các tinh thể **canxit** tạo ra.

If you put acid on calcite, it will fizz and bubble.

Nếu bạn nhỏ axit lên **canxit**, nó sẽ sủi bọt.