Herhangi bir kelime yazın!

"calamine" in Vietnamese

calamin

Definition

Một loại kem hoặc bột màu hồng làm từ oxit kẽm, dùng để bôi lên da giúp giảm ngứa, kích ứng hoặc mẩn đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có trong bộ sơ cứu, dùng cho thủy đậu, côn trùng cắn hoặc dị ứng da. Thường chỉ dạng kem/thuốc bôi, không dùng cho vết thương sâu. Hay dùng với động từ 'bôi' (bôi calamin).

Examples

She put calamine on her itchy arm.

Cô ấy bôi **calamin** lên cánh tay bị ngứa.

Use calamine to help with chickenpox spots.

Hãy dùng **calamin** để giảm ngứa khi bị thủy đậu.

My mom gave me calamine for my rash.

Mẹ đưa tôi **calamin** để chữa mẩn ngứa.

If you have bug bites, try rubbing some calamine on them.

Nếu bạn bị côn trùng cắn, hãy thử bôi một ít **calamin**.

The doctor suggested using calamine when my skin felt irritated.

Bác sĩ khuyên dùng **calamin** khi da tôi bị kích ứng.

You can keep calamine in your travel kit for emergencies.

Bạn có thể để **calamin** trong túi thuốc du lịch để dùng khi cần thiết.