Herhangi bir kelime yazın!

"calabash" in Vietnamese

bầu

Definition

Bầu là một loại quả có vỏ cứng, thường được dùng làm nguyên liệu để chế tạo đồ đựng hoặc nhạc cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bầu' chỉ cả quả bầu và những vật dụng được làm từ nó như bình, cốc, nhạc cụ, thường thấy trong văn hoá dân gian.

Examples

A calabash can be used as a water bottle.

**Bầu** có thể được dùng làm bình đựng nước.

The musician played a song with a calabash instrument.

Nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc bằng nhạc cụ làm từ **bầu**.

Farmers grow calabash for both food and making utensils.

Nông dân trồng **bầu** vừa để ăn, vừa để làm đồ dùng.

He carved a beautiful bowl out of a calabash last year.

Năm ngoái anh ấy đã đẽo một chiếc bát đẹp từ **bầu**.

In some cultures, they drink tea from a calabash cup.

Ở một số nền văn hóa, họ uống trà bằng cốc **bầu**.

That old storyteller always carries a calabash filled with water everywhere he goes.

Người kể chuyện già đó lúc nào cũng mang theo một **bầu** đựng nước bên mình.