"cajoled" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó làm gì đó bằng lời nói dịu dàng, nịnh nọt hoặc chiều chuộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Mang sắc thái nhẹ nhàng, kiên trì, nịnh nọt để người khác chiều theo ý mình, thường đi với 'into doing something'.
Examples
She cajoled her little brother into eating his vegetables.
Cô ấy đã **dỗ dành** em trai ăn rau.
The salesman cajoled me into buying a new phone I didn’t need.
Người bán hàng đã **dỗ dành** tôi mua điện thoại mới mà tôi không cần.
They cajoled their parents into letting them stay up late.
Họ đã **dỗ dành** bố mẹ cho phép thức khuya.
My friends cajoled me into trying rock climbing even though I was scared of heights.
Bạn bè đã **dỗ dành** tôi thử leo núi dù tôi sợ độ cao.
He finally cajoled a confession out of his friend after hours of persuasion.
Sau nhiều giờ thuyết phục, cuối cùng anh ấy đã **dỗ dành** được lời thú nhận từ bạn mình.
The children cajoled their grandmother into baking them cookies with their adorable faces and hugs.
Bọn trẻ đã **dỗ dành** bà làm bánh quy cho chúng nhờ gương mặt dễ thương và những cái ôm.