"cai" in Vietnamese
Definition
"Cai" dùng để chỉ rau hoặc món ăn trong ẩm thực Trung Quốc, có thể là rau tươi hoặc món đã được chế biến.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cai’ thường chỉ dùng khi nói về ẩm thực Trung Quốc, không dùng thay cho 'rau' hoặc 'món' trong bối cảnh Việt thường ngày. Hiểu đúng văn cảnh để dùng phù hợp.
Examples
We had stir-fried cai for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **rau** xào cho bữa tối.
Chinese cai often includes lots of fresh vegetables.
**Món** Trung Quốc thường có rất nhiều rau tươi.
My favorite cai is mapo tofu.
**Cai** tôi thích nhất là đậu hủ mapo.
Every region in China has its own style of cai.
Mỗi vùng ở Trung Quốc đều có phong cách **món ăn** riêng.
You can make a simple cai just by steaming some greens.
Bạn có thể làm một **món** đơn giản chỉ bằng cách hấp rau xanh.
At the restaurant, we shared five different cai.
Ở nhà hàng, chúng tôi cùng chia sẻ năm **món** khác nhau.