"caftan" in Vietnamese
Definition
Kaftan là áo choàng dài, rộng với tay áo rộng, thường mặc ở Trung Đông và Bắc Phi, hoặc dùng làm trang phục thời trang, mặc ở nhà hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'kaftan' thường dùng trong bối cảnh thời trang, văn hóa hoặc du lịch; không nhầm lẫn với 'áo choàng tắm' hay 'đầm' kiểu Tây.
Examples
She wore a beautiful caftan to the party.
Cô ấy mặc một chiếc **kaftan** đẹp tới bữa tiệc.
A caftan is often made of silk or cotton.
**Kaftan** thường được may bằng lụa hoặc bông.
In Morocco, people wear the caftan for special events.
Ở Maroc, người ta mặc **kaftan** vào những dịp đặc biệt.
I love relaxing at home in my soft caftan after a long day.
Tôi thích thư giãn ở nhà trong chiếc **kaftan** mềm mại sau một ngày dài.
That vintage caftan you found looks amazing on you!
Chiếc **kaftan** cổ điển bạn tìm được nhìn rất hợp với bạn!
Some designers are bringing the caftan back into modern fashion.
Một số nhà thiết kế đang đưa **kaftan** trở lại xu hướng thời trang hiện đại.