Herhangi bir kelime yazın!

"cafeterias" in Vietnamese

căn tinnhà ăn tự phục vụ

Definition

Căn tin là nơi mọi người có thể mua và ăn các bữa ăn, thường theo kiểu tự phục vụ. Phổ biến tại trường học, bệnh viện hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'căn tin' phổ biến trong môi trường trường học và công sở, khác với nhà hàng phục vụ đầy đủ. Ngoài ra, có thể nghe 'nhà ăn tự phục vụ'.

Examples

Many schools have cafeterias where students eat lunch.

Nhiều trường học có **căn tin** nơi học sinh ăn trưa.

Hospitals often have cafeterias for staff and visitors.

Các bệnh viện thường có **căn tin** cho nhân viên và khách.

Most cafeterias serve simple and quick meals.

Hầu hết các **căn tin** phục vụ các món ăn nhanh và đơn giản.

During lunchtime, the cafeterias get really crowded.

Vào giờ ăn trưa, các **căn tin** rất đông đúc.

Some companies have modern cafeterias with many food options.

Một số công ty có các **căn tin** hiện đại với nhiều lựa chọn món ăn.

If you don’t like what’s in the cafeterias, you can bring your own lunch.

Nếu bạn không thích các món trong **căn tin**, bạn có thể mang cơm riêng.