Herhangi bir kelime yazın!

"caf" in Vietnamese

quán ăn tự phục vụcăng tin

Definition

Quán ăn tự phục vụ hoặc căng tin là nơi mọi người có thể mua các bữa ăn đơn giản, đồ ăn vặt hoặc đồ uống ở trường học, đại học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường được học sinh, sinh viên hoặc nhân viên sử dụng; không dùng cho quán cà phê sang trọng.

Examples

Let's meet at the caf after class.

Gặp nhau ở **quán ăn tự phục vụ** sau giờ học nhé.

The school caf serves lunch from 12.

**Căng tin** trường phục vụ bữa trưa từ 12 giờ.

I bought a sandwich at the caf.

Tôi đã mua một chiếc bánh mì ở **căng tin**.

The caf is so crowded at lunchtime!

Giờ ăn trưa **căng tin** đông quá!

They just renovated the old caf—it looks great now.

Họ vừa sửa sang lại **căng tin** cũ—bây giờ trông tuyệt lắm.

I always grab coffee from the caf before work starts.

Tôi luôn mua cà phê ở **căng tin** trước khi làm việc.