"cady" in Indonesian
Definition
'Caddy' là người mang gậy và tư vấn cho người chơi golf, cũng từng dùng để chỉ cô gái làm ở tiệm bánh kẹo (nghĩa cũ, hiếm gặp).
Usage Notes (Indonesian)
'Caddy' chỉ còn phổ biến trong golf và thường được viết là 'caddie' trong tiếng Anh. Nghĩa cô gái bán kẹo nay hầu như không còn dùng.
Examples
The cady helped the golfer carry his clubs.
**Caddy** đã giúp người chơi golf mang gậy.
She worked as a cady in the candy shop.
Cô ấy từng làm **caddy** ở tiệm bánh kẹo.
One cady gave advice about which club to use.
Một **caddy** đã tư vấn chọn loại gậy nào.
It's rare to see a cady spelled that way—most people use 'caddie'.
Viết '**caddy**' như thế này rất hiếm — hầu hết mọi người đều viết 'caddie'.
Back in the day, a cady was the go-to person for sweets downtown.
Ngày xưa **caddy** là người bán kẹo nổi bật nhất ở trung tâm phố.
Have you ever met a real cady on the golf course?
Bạn từng gặp **caddy** thật ngoài sân golf chưa?