Herhangi bir kelime yazın!

"cacti" in Vietnamese

xương rồng (số nhiều)

Definition

Dạng số nhiều của 'cây xương rồng'; loài cây có gai, thường mọc ở sa mạc khô và dự trữ nước trong thân mọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong bối cảnh nói về nhiều cây xương rồng, cả trong đời sống và khoa học. Trong tiếng Anh, 'cacti' là số nhiều chuẩn, 'cactuses' cũng có nhưng ít gặp hơn.

Examples

The desert is full of cacti.

Sa mạc đầy **xương rồng**.

I have three cacti in my room.

Tôi có ba cây **xương rồng** trong phòng.

Cacti need very little water to survive.

**Xương rồng** cần rất ít nước để sống.

Be careful—some cacti have really sharp spines!

Cẩn thận nhé—một số **xương rồng** có gai rất sắc!

Those little cacti make great gifts for friends.

Những cây **xương rồng** nhỏ đó là món quà tuyệt vời cho bạn bè.

It’s amazing how cacti survive in such extreme heat.

Thật đáng kinh ngạc khi **xương rồng** có thể sống được trong cái nóng dữ dội như vậy.