Herhangi bir kelime yazın!

"cabrito" in Vietnamese

dê conthịt dê non (ẩm thực)

Definition

Dê con là dê còn nhỏ và ở một số nơi, 'cabrito' cũng chỉ thịt dê non dùng để nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các món ăn truyền thống Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha; có thể chỉ cả con dê con sống hoặc thịt dê non đã chế biến trong món ăn, không dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The cabrito ran quickly across the field.

**Dê con** chạy nhanh qua cánh đồng.

She saw a cabrito with its mother.

Cô ấy nhìn thấy một **dê con** bên mẹ của nó.

My grandfather cooks cabrito for family dinners.

Ông tôi thường nấu **thịt dê non** cho bữa ăn gia đình.

In northern Mexico, people love to eat grilled cabrito at special celebrations.

Ở miền bắc Mexico, mọi người thích ăn **thịt dê non nướng** vào dịp đặc biệt.

We saw a farmer bottle-feeding a little cabrito at the market.

Chúng tôi đã thấy một người nông dân cho một **dê con nhỏ** bú bình ở chợ.

That restaurant’s cabrito dish is famous all over the city.

Món **thịt dê non** của nhà hàng đó nổi tiếng khắp thành phố.