Herhangi bir kelime yazın!

"cabooses" in Vietnamese

toa cuối (xe lửa)mông (lóng)

Definition

'Toa cuối' là toa cuối của đoàn tàu chở hàng, thường dành cho nhân viên tàu; trong tiếng lóng Bắc Mỹ, nó còn chỉ 'mông' của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa liên quan đến tàu hỏa hiện ít dùng, chủ yếu xuất hiện ở Mỹ. Nghĩa 'mông' thường chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, hài hước.

Examples

The two cabooses were painted bright red.

Hai **toa cuối** được sơn màu đỏ sáng.

Freight trains used to have cabooses at the end.

Trước kia các đoàn tàu hàng đều có **toa cuối** ở phía sau.

The museum has several old train cabooses.

Bảo tàng có một số **toa cuối** tàu cũ.

I thought there were only a few cabooses left in use these days.

Tôi tưởng bây giờ chỉ còn vài **toa cuối** đang được sử dụng.

Kids laugh when they hear the word cabooses meaning butts.

Trẻ con cười khi nghe từ **toa cuối** có nghĩa là mông.

She joked that squats help shape our cabooses.

Cô ấy đùa rằng tập squat giúp làm đẹp **mông** của chúng ta.