Herhangi bir kelime yazın!

"caboodle" in Vietnamese

toàn bộtất cả mọi thứ

Definition

Từ lóng này dùng để chỉ toàn bộ nhóm người hoặc vật, thường sử dụng trong cụm 'toàn bộ caboodle'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, gần như chỉ dùng với 'toàn bộ caboodle'. Thường xuất hiện cùng 'kit and caboodle'. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He bought the caboodle at the auction.

Anh ấy đã mua **toàn bộ** trong buổi đấu giá.

Give me the whole caboodle.

Đưa cho tôi **tất cả mọi thứ** đi.

She lost her keys, wallet, phone—the whole caboodle.

Cô ấy đã làm mất chìa khoá, ví, điện thoại—**toàn bộ** luôn.

I'm tired of this job and the whole caboodle that comes with it.

Tôi mệt mỏi với công việc này cùng với **tất cả mọi thứ** đi kèm theo nó.

When she moved, she took the whole caboodle with her.

Khi chuyển nhà, cô ấy đã đem theo **toàn bộ** mọi thứ.

If you buy the house, you get the furniture, the appliances, the whole caboodle.

Nếu bạn mua căn nhà này, bạn sẽ được nhận cả đồ nội thất, thiết bị, **toàn bộ** luôn.