"caballo" in Vietnamese
ngựa
Definition
Một loài động vật bốn chân lớn, mạnh mẽ, thường được cưỡi hoặc dùng để kéo vật, phổ biến trong lao động hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ con vật; trong cờ vua, 'ngựa' là quân Mã. Không nhầm với 'ngựa cái' (mare) hay 'ngựa đực' (stallion). Cũng dùng trong thành ngữ như 'workhorse'.
Examples
The horse runs fast.
**Ngựa** chạy rất nhanh.
She rides a horse every weekend.
Cô ấy cưỡi **ngựa** mỗi cuối tuần.
The horse is eating grass.
**Ngựa** đang ăn cỏ.
It's hard to tame a wild horse.
Rất khó để thuần hóa một con **ngựa** hoang.
You can move the horse in an 'L' shape in chess.
Trong cờ vua, bạn có thể di chuyển **ngựa** theo hình chữ 'L'.
After five hours, the horse was tired from the ride.
Sau năm tiếng, **ngựa** đã mệt vì chuyến đi.