Herhangi bir kelime yazın!

"caballero" in Vietnamese

quý ôngkỵ sĩ (nghĩa lịch sử)

Definition

'Quý ông' chỉ người đàn ông lịch sự, cư xử tốt. Trong lịch sử, còn chỉ các kỵ sĩ cưỡi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong xã hội khi nói về người cư xử lịch sự hoặc người đàn ông hào hiệp. Nghĩa lịch sử là các kỵ sĩ – đừng nhầm với 'cao bồi'.

Examples

The caballero helped the old woman cross the street.

**Quý ông** đã giúp cụ bà sang đường.

Don Quixote is a famous caballero in literature.

Don Quixote là một **quý ông** nổi tiếng trong văn học.

A true caballero is always polite.

Một **quý ông** thực sự luôn lịch sự.

At the party, everyone said he was a real caballero.

Ở buổi tiệc, mọi người đều nói anh ấy là một **quý ông** thực thụ.

He dressed like a caballero, complete with a hat and boots.

Anh ấy ăn mặc như một **quý ông**, đầy đủ mũ và ủng.

You can always count on a caballero to do the right thing.

Bạn luôn có thể tin cậy một **quý ông** sẽ làm điều đúng.