"cabalism" in Vietnamese
Definition
Thuyết Caba là niềm tin hoặc thực hành các giáo lý huyền bí bí mật, đặc biệt liên quan đến Kabbalah của Do Thái, hoặc tin vào tri thức bí ẩn và các ký hiệu, mật mã ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm dùng trong hội thoại thông thường; chủ yếu gặp ở văn cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. Gắn liền với Kabbalah hoặc ẩn ý về tri thức bí mật.
Examples
Cabalism is often studied by those interested in mysticism.
Những người quan tâm đến huyền bí thường nghiên cứu về **thuyết Caba**.
Some books contain references to cabalism and secret codes.
Một số cuốn sách có đề cập đến **thuyết Caba** và các mã bí mật.
He became interested in cabalism after learning about Jewish traditions.
Anh ấy bắt đầu quan tâm đến **thuyết Caba** sau khi tìm hiểu về truyền thống Do Thái.
The movie included subtle hints of cabalism that most viewers missed.
Bộ phim có những chi tiết nhỏ về **thuyết Caba** mà hầu hết khán giả đều bỏ lỡ.
Some people use the word cabalism to describe any mysterious or coded message.
Một số người dùng từ **thuyết Caba** để chỉ bất kỳ thông điệp bí ẩn hoặc mã hóa nào.
If you look closely, you might spot elements of cabalism hidden in the artwork.
Nếu quan sát kỹ, bạn có thể nhận ra yếu tố **thuyết Caba** ẩn trong tác phẩm nghệ thuật.