"cabala" in Vietnamese
Definition
Kabbalah là truyền thống huyền bí của Do Thái giáo, đôi khi cũng chỉ một mã bí mật hoặc sự mê tín.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho truyền thống huyền bí Do Thái. Nếu nói về ‘mê tín', nên dùng cẩn thận vì không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
Some people study cabala to understand the mysteries of the universe.
Một số người nghiên cứu **Kabbalah** để hiểu bí ẩn của vũ trụ.
In some cultures, cabala means a secret code or superstition.
Ở một số nền văn hóa, **Kabbalah** có nghĩa là mã bí mật hoặc sự mê tín.
She believes in her own cabala to bring good luck during exams.
Cô ấy tin vào **Kabbalah** riêng của mình để gặp may khi thi.
Before every game, he follows a little cabala and wears the same socks for luck.
Trước mỗi trận đấu, anh ấy thực hiện một **Kabbalah** nhỏ là mang cùng một đôi tất để lấy may.
There's a lot of mystery and talk around cabala in popular culture these days.
Ngày nay, trong văn hóa đại chúng có rất nhiều bí ẩn và bàn tán về **Kabbalah**.
He thinks it's all just cabala, but I stick to my rituals anyway.
Anh ấy nghĩ tất cả chỉ là **Kabbalah**, nhưng tôi vẫn giữ thói quen của mình.