Herhangi bir kelime yazın!

"cabal" in Vietnamese

nhóm âm mưunhóm bí mật

Definition

Một nhóm nhỏ người âm thầm hợp tác để mưu lợi riêng, thường chống lại quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường miêu tả nhóm bí mật trong chính trị hoặc tổ chức, mang sắc thái nghi ngờ, tiêu cực. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A cabal tried to influence the decision behind closed doors.

Một **nhóm âm mưu** đã cố gắng tác động đến quyết định trong bí mật.

The leader was removed by a powerful cabal.

Lãnh đạo đã bị loại bỏ bởi một **nhóm âm mưu** quyền lực.

No one expected the cabal's plot to succeed.

Không ai ngờ âm mưu của **nhóm âm mưu** lại thành công.

Rumors are swirling about a cabal running things from the shadows.

Có tin đồn rằng một **nhóm âm mưu** đang điều hành mọi thứ từ trong bóng tối.

She used to joke that her office was controlled by a secret cabal.

Cô ấy hay đùa rằng văn phòng mình bị một **nhóm âm mưu** kiểm soát.

Some believe every big company has a cabal that really calls the shots.

Một số người tin rằng công ty lớn nào cũng có một **nhóm âm mưu** thực sự điều hành mọi thứ.