"byproduct" in Vietnamese
Definition
Khi sản xuất một thứ gì đó, thường có một sản phẩm phụ xuất hiện ngoài ý muốn hoặc không phải mục đích chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kinh doanh, khoa học, hóa học. Có thể chỉ vật chất (như hóa chất), hoặc kết quả ngoài ý muốn (như căng thẳng do làm việc chăm chỉ).
Examples
Sugar is made, and molasses is a byproduct of the process.
Đường được sản xuất, và mật là một **sản phẩm phụ** của quá trình đó.
Plastic waste is a byproduct of packaging.
Rác thải nhựa là một **sản phẩm phụ** của việc đóng gói.
Heat is often a byproduct in chemical reactions.
Nhiệt thường là một **sản phẩm phụ** trong các phản ứng hóa học.
One byproduct of working late is feeling extra tired the next day.
Một **sản phẩm phụ** của việc làm việc muộn là cảm thấy mệt mỏi hơn vào ngày hôm sau.
Innovation is sometimes a byproduct of making mistakes.
Đôi khi đổi mới là một **sản phẩm phụ** của việc mắc sai lầm.
Noise is a common byproduct of city life.
Tiếng ồn là một **sản phẩm phụ** phổ biến của cuộc sống đô thị.