"bylaw" in Vietnamese
Definition
Là quy định hoặc điều lệ do chính quyền địa phương hoặc tổ chức đặt ra để kiểm soát hoạt động của mình hoặc thành viên. Không phải là luật quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quy định', 'điều lệ' thường dùng trong tổ chức, hiệp hội hoặc chính quyền địa phương. Không dùng cho luật quốc gia; dạng số nhiều là 'bylaws'.
Examples
The city council passed a new bylaw about noise at night.
Hội đồng thành phố đã thông qua **quy định** mới về tiếng ồn vào ban đêm.
Club members must follow every bylaw of the organization.
Các thành viên câu lạc bộ phải tuân thủ mọi **điều lệ** của tổ chức.
A bylaw says you can't park here after 8 p.m.
Một **quy định** nói rằng bạn không được đỗ xe ở đây sau 8 giờ tối.
Did you read the new bylaw about recycling? It's stricter now.
Bạn đã đọc **quy định** mới về tái chế chưa? Bây giờ nó nghiêm ngặt hơn rồi.
Our homeowners' association updated its bylaws last year.
Hiệp hội chủ nhà của chúng tôi đã cập nhật lại **điều lệ** vào năm ngoái.
Breaking a bylaw could mean paying a fine or facing other penalties.
Vi phạm **quy định** có thể bị phạt tiền hoặc chịu các hình phạt khác.