Herhangi bir kelime yazın!

"by yourself" in Vietnamese

một mìnhtự mình

Definition

Khi bạn tự làm điều gì đó mà không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, nhấn mạnh tự lập hoặc cảm giác cô đơn. Tương tự 'on your own'. Nói về bản thân thì dùng 'một mình', 'tự mình'.

Examples

Can you finish this by yourself?

Bạn có thể hoàn thành việc này **một mình** không?

I made dinner by myself tonight.

Tối nay tôi đã tự nấu ăn **một mình**.

She traveled to Paris by herself.

Cô ấy đã đi Paris **một mình**.

Sometimes it's nice to go to the movies by yourself and relax.

Đôi khi đi xem phim **một mình** và thư giãn cũng thú vị.

Don't worry, you don't have to do it by yourself; I'll help.

Đừng lo, bạn không phải làm **một mình** đâu; tôi sẽ giúp.

Living by yourself isn't always easy, but it can be rewarding.

Sống **một mình** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng có thể rất ý nghĩa.