"by the numbers" in Vietnamese
Definition
Làm việc đúng theo quy trình, hướng dẫn hoặc phương pháp có sẵn, thường không có sáng tạo mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh tính máy móc, thiếu sáng tạo. Không giống 'by the book', vốn nhấn mạnh sự tuân thủ luật lệ và trang trọng hơn.
Examples
The chef followed the recipe by the numbers.
Đầu bếp làm theo công thức **làm theo khuôn mẫu**.
They did the project by the numbers, with no changes.
Họ làm dự án **làm đúng hướng dẫn**, không thay đổi gì.
My dance was by the numbers because I was nervous.
Tôi quá hồi hộp nên bài nhảy của tôi rất **làm theo khuôn mẫu**.
Sometimes doing things by the numbers is safe, but it won’t impress anyone.
Đôi khi làm mọi việc **làm đúng hướng dẫn** thì an toàn, nhưng sẽ không gây ấn tượng với ai.
Her speech was so by the numbers that people lost interest halfway through.
Bài phát biểu của cô ấy quá **làm theo khuôn mẫu** nên mọi người mất hứng giữa chừng.
If you write your essay by the numbers, your teacher might say it lacks personality.
Nếu bạn viết bài luận **làm theo khuôn mẫu**, giáo viên có thể nhận xét là thiếu cá tính.