Herhangi bir kelime yazın!

"by right" in Vietnamese

theo quyềnmột cách hợp pháp

Definition

Được dùng để nói rằng điều gì đó là xứng đáng hoặc hợp lý theo luật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật pháp hoặc đạo đức; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng “một cách hợp pháp”, “xứng đáng”.

Examples

He owns the land by right.

Anh ấy sở hữu mảnh đất đó **theo quyền**.

By right, she should be the winner.

**Theo quyền**, cô ấy nên là người chiến thắng.

The workers deserve a fair salary by right.

Công nhân xứng đáng nhận mức lương công bằng **theo quyền**.

You got here first, so it's yours by right.

Bạn đến đây trước, vì vậy nó là của bạn **theo quyền**.

It's not much, but by right, you're entitled to a refund.

Không nhiều lắm, nhưng **theo quyền**, bạn được hoàn tiền.

People should be treated equally by right, not just in theory.

Con người nên được đối xử bình đẳng **theo quyền**, không chỉ trên lý thuyết.