Herhangi bir kelime yazın!

"buzzers" in Vietnamese

chuông báo hiệucòi báo

Definition

Thiết bị phát ra âm thanh kêu “bíp”, thường dùng làm tín hiệu trong trò chơi, thi đố hoặc tại cửa ra vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng số nhiều cho các trò chơi tập thể hoặc khi có nhiều thiết bị cùng lúc. Không nhầm với “tiếng bíp” (âm thanh) hoặc “chuông riêng lẻ”.

Examples

There are three buzzers on the table for the quiz game.

Có ba **chuông báo hiệu** trên bàn cho trò chơi đố vui.

All the buzzers went off at the same time.

Tất cả các **chuông báo hiệu** đều vang lên cùng lúc.

Please press one of the buzzers to answer.

Vui lòng nhấn một trong các **chuông báo hiệu** để trả lời.

The game show uses colorful buzzers for each contestant.

Chương trình trò chơi sử dụng các **chuông báo hiệu** nhiều màu cho từng người chơi.

Kids love hitting the buzzers during family trivia night.

Trẻ con rất thích bấm **chuông báo hiệu** khi chơi đố vui cùng gia đình.

In some apartments, the front door buzzers never work properly.

Ở một số căn hộ, **chuông báo hiệu** cửa trước lúc nào cũng hỏng.