Herhangi bir kelime yazın!

"buy in" in Vietnamese

đồng ýtham giamua cổ phần

Definition

Đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch; hoặc mua cổ phần, tham gia vào một dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường không trang trọng như nhóm hoặc kinh doanh. 'get buy-in' nghĩa là tìm sự ủng hộ, 'buy in to' là đồng ý. Trong tài chính, là mua cổ phần. Đừng nhầm với 'buy' (mua đồ vật).

Examples

Did everyone buy in to the new plan?

Mọi người đã **đồng ý** với kế hoạch mới chưa?

She didn't buy in to the idea at first.

Ban đầu cô ấy không **đồng ý** với ý tưởng đó.

Investors want to buy in to successful startups.

Nhà đầu tư muốn **mua cổ phần** vào các startup thành công.

It's hard to move forward without everyone’s buy in.

Khó tiến lên mà không có **sự đồng ý** của mọi người.

He finally decided to buy in after seeing the results.

Sau khi thấy kết quả, anh ấy cuối cùng cũng đã **đồng ý tham gia**.

We need the team to really buy in if this project is going to work.

Chúng ta cần cả nhóm thực sự **đồng ý** thì dự án này mới thành công.