"butternut" in Indonesian
Definition
Butternut thường dùng để chỉ loại bí có hình dáng quả lê, ruột màu cam, được dùng nấu ăn. Ngoài ra, còn có thể chỉ cây ở Bắc Mỹ có quả hạch ăn được.
Usage Notes (Indonesian)
Trong nấu ăn, 'butternut' thường được hiểu là bí bơ. Ý nghĩa về cây ít phổ biến, chỉ gặp trong tài liệu về thực vật hoặc ngữ cảnh học thuật.
Examples
I bought a butternut at the market.
Tôi đã mua một **bí bơ** ở chợ.
A butternut is orange inside.
Bên trong **bí bơ** có màu cam.
You can make soup from butternut.
Bạn có thể nấu súp từ **bí bơ**.
Roasted butternut brings out its sweet flavor.
**Bí bơ** nướng làm vị ngọt của nó nổi bật hơn.
Have you ever tried butternut in a curry?
Bạn đã bao giờ thử **bí bơ** trong món cà ri chưa?
The old farm had a giant butternut tree by the river.
Ở nông trại cũ, bên bờ sông có một cây **butternut** khổng lồ.