Herhangi bir kelime yazın!

"butterflies in your stomach" in Vietnamese

cảm giác bồn chồn trong bụnglo lắng hồi hộp

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp xuất hiện trong bụng, thường xảy ra trước khi làm điều quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để diễn đạt cảm giác lo lắng nhẹ hoặc háo hức trước sự kiện, không dùng cho đau bụng hoặc vấn đề sức khỏe.

Examples

I had butterflies in my stomach before my exam.

Tôi **cảm giác bồn chồn trong bụng** trước khi làm bài thi.

She got butterflies in her stomach before giving her speech.

Cô ấy **cảm thấy bồn chồn trong bụng** trước khi phát biểu.

Do you ever feel butterflies in your stomach before a big event?

Bạn có bao giờ **cảm giác bồn chồn trong bụng** trước một sự kiện lớn không?

I always get butterflies in my stomach when I meet someone new.

Tôi luôn **cảm giác bồn chồn trong bụng** khi gặp người mới.

He tried to hide his butterflies in his stomach, but his hands were shaking.

Anh ấy đã cố gắng giấu **cảm giác bồn chồn trong bụng**, nhưng tay vẫn run.

The first time I performed on stage, I had so many butterflies in my stomach I could barely walk.

Lần đầu trình diễn trên sân khấu, tôi **cảm giác bồn chồn trong bụng** đến mức khó đi nổi.