Herhangi bir kelime yazın!

"buttercups" in Vietnamese

hoa mao lương vàng

Definition

Hoa mao lương vàng là những bông hoa dại nhỏ màu vàng tươi, thường mọc ở các cánh đồng và đồng cỏ. Hoa có cánh bóng và nở vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

'hoa mao lương vàng' dùng để chỉ đúng loại hoa này, thường xuất hiện trong văn thơ, truyện kể hoặc khi tả cảnh đồng quê. Đừng nhầm với 'bồ công anh' (dandelion).

Examples

The field was full of buttercups.

Cánh đồng đầy **hoa mao lương vàng**.

The children picked buttercups for their teacher.

Bọn trẻ hái **hoa mao lương vàng** tặng cô giáo của mình.

Buttercups have shiny yellow petals.

**Hoa mao lương vàng** có cánh màu vàng sáng bóng.

When I was little, we used to hold buttercups under our chins to see if we liked butter.

Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi thường đặt **hoa mao lương vàng** dưới cằm để xem có thích bơ không.

After the rain, the buttercups looked even brighter in the sunshine.

Sau cơn mưa, **hoa mao lương vàng** trông càng rực rỡ hơn dưới nắng.

You can spot buttercups in many old paintings of the countryside.

Bạn có thể bắt gặp **hoa mao lương vàng** trong nhiều bức tranh đồng quê xưa.