"butterball" in Vietnamese
Definition
Một viên bơ nhỏ; cũng được dùng để gọi thân mật những người hoặc động vật mũm mĩm, dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật cho trẻ con, thú cưng hay người quen, mang sắc thái trìu mến, đùa vui. Hạn chế dùng với người lớn không thân thiết để tránh gây hiểu lầm.
Examples
The chef made a small butterball for the bread.
Đầu bếp đã làm một **viên bơ** nhỏ cho bánh mì.
Look at that cute puppy, he's such a butterball!
Nhìn chú cún dễ thương kia kìa, đúng là một **cục mũm mĩm** ấy!
My little cousin is a real butterball.
Em họ của tôi đúng là một **người mũm mĩm dễ thương**.
We used to call her butterball when she was a baby because she was so chubby.
Khi cô ấy còn bé mũm mĩm nên chúng tôi hay gọi là **người mũm mĩm dễ thương**.
"Hey Butterball, dinner's ready!" Mom called from the kitchen.
"Này **người mũm mĩm**, cơm tối xong rồi!" Mẹ gọi từ bếp.
Don't worry about being a butterball during the holidays—enjoy yourself!
Đừng lo nếu thành **người mũm mĩm** dịp lễ nhé—cứ tận hưởng đi!