Herhangi bir kelime yazın!

"butter wouldn't melt" in Vietnamese

trông ngây thơ vô tộitrông như chưa từng làm gì sai

Definition

Diễn tả người có vẻ ngoài rất ngây thơ, hiền lành nhưng thực ra lại rất láu cá hoặc nghịch ngợm. Sự tỏ ra ngoan ngoãn này thường chỉ là giả vờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo kiểu châm biếm hoặc hài hước cho người tỏ ra ngoan mà thực chất láu lỉnh. “look as if butter wouldn't melt (in their mouth)” có thể dùng theo nghĩa này.

Examples

She looks so sweet, like butter wouldn't melt.

Cô ấy trông rất dễ thương, như thể **trông ngây thơ vô tội**.

Don't be fooled—he acts like butter wouldn't melt.

Đừng bị lừa nhé—anh ta chỉ giả vờ như **trông ngây thơ vô tội** thôi.

She always talks as if butter wouldn't melt in her mouth.

Cô ấy luôn nói chuyện như thể **trông ngây thơ vô tội**.

He got away with the prank because everyone thought butter wouldn't melt with him.

Cậu ấy thoát nạn chỉ vì mọi người nghĩ cậu ấy **trông ngây thơ vô tội**.

You should have seen her face—butter wouldn't melt, but I know she did it!

Bạn nên nhìn mặt cô ấy—**trông ngây thơ vô tội** nhưng tôi biết cô ấy là thủ phạm!

She sits there, looking like butter wouldn't melt, but she's the biggest troublemaker in class.

Cô ấy ngồi đó, trông như **trông ngây thơ vô tội**, nhưng thật ra là người quậy phá nhất lớp.