"but seriously folks" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chuyển từ câu đùa hoặc lời nói nhẹ nhàng sang vấn đề nghiêm túc, thường được nghệ sĩ hài hoặc diễn giả dùng để thu hút sự chú ý sau khi đã làm mọi người cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường mang tính hài hước khi chuẩn bị chuyển sang nói chuyện nghiêm túc. Hay gặp trong hài kịch, buổi thuyết trình hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng. Thường sẽ có một khoảng dừng ngắn trước/sau khi nói.
Examples
But seriously folks, we need to finish this assignment tonight.
**Nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, tối nay chúng ta phải hoàn thành bài tập này.
He told a joke and then said, "But seriously folks, listen carefully."
Anh ấy kể một câu đùa rồi nói: "**Nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, hãy lắng nghe kỹ."
Class, but seriously folks, the test is tomorrow.
Cả lớp, **nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, mai kiểm tra rồi.
I know we’re having fun, but seriously folks, don’t forget to buckle your seatbelts.
Tôi biết mọi người đang vui, **nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, đừng quên thắt dây an toàn.
But seriously folks, if we want to win, we all need to work together.
**Nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, muốn thắng thì mọi người phải cùng nhau làm việc.
That last part was a joke, but seriously folks, please recycle your trash.
Phần cuối vừa rồi chỉ đùa thôi, **nhưng nghiêm túc đấy mọi người**, hãy phân loại và tái chế rác.