Herhangi bir kelime yazın!

"busy with" in Vietnamese

bận với

Definition

Đang tham gia, làm, hoặc giải quyết một việc gì đó một cách tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các hoạt động, công việc hoặc người: 'bận với bài tập', 'bận với con'. 'busy with' nhấn mạnh vào sự vật/sự việc hơn là hành động.

Examples

She is busy with her homework.

Cô ấy đang **bận với** bài tập về nhà.

I am busy with a new project.

Tôi đang **bận với** một dự án mới.

They are busy with preparations for the party.

Họ đang **bận với** việc chuẩn bị cho bữa tiệc.

Sorry, I'm busy with work right now. Can I call you later?

Xin lỗi, bây giờ tôi đang **bận với công việc**. Tôi gọi lại sau nhé?

He's been busy with his kids all weekend.

Anh ấy đã **bận với** các con suốt cuối tuần.

We're all busy with different things these days.

Dạo này ai cũng **bận với** những việc khác nhau.