Herhangi bir kelime yazın!

"busto" in Vietnamese

tượng bán thânngực (cơ thể)

Definition

Busto là bức tượng chỉ phần đầu, cổ và vai của một người, thường không có tay. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ vùng ngực của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tượng bán thân' thường dùng trong nghệ thuật, bảo tàng. 'Ngực' sử dụng khi nói về cơ thể người, đặc biệt với thời trang phụ nữ.

Examples

The museum displayed a beautiful busto of the queen.

Bảo tàng trưng bày một **tượng bán thân** tuyệt đẹp của nữ hoàng.

A busto is often made of marble or bronze.

**Tượng bán thân** thường được làm bằng đá cẩm thạch hoặc đồng.

The artist created a busto of his father.

Người nghệ sĩ đã tạc một **tượng bán thân** của cha mình.

She wore a dress that highlighted her busto.

Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật **ngực** của mình.

When you walk into the hall, you'll see a huge busto of the founder.

Khi bạn bước vào sảnh, bạn sẽ thấy một **tượng bán thân** rất lớn của người sáng lập.

The sculptor spent months perfecting the details of the busto.

Người điêu khắc đã mất nhiều tháng để hoàn thiện từng chi tiết của **tượng bán thân**.