Herhangi bir kelime yazın!

"bustier" in Vietnamese

áo bustieráo nịt ngực (kiểu bustier)

Definition

Áo bustier là loại áo ôm sát cơ thể dành cho phụ nữ, thường che ngực và đôi khi xuống tới eo, giúp nâng đỡ và định hình vòng một.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bustier' thường là đồ lót hoặc áo khoác ngoài thời trang. Nó có chức năng nâng đỡ, trang trí đẹp mắt hơn áo ngực thông thường, nhưng không cứng như corset. Thường mặc ở tiệc tùng hoặc phối outfit hiện đại.

Examples

She wore a red bustier to the party.

Cô ấy mặc **áo bustier** đỏ đến bữa tiệc.

A bustier can be worn under a dress.

Có thể mặc **áo bustier** bên trong váy.

This shop sells many different bustiers.

Cửa hàng này bán rất nhiều loại **áo bustier** khác nhau.

I like how a bustier gives structure to my outfit.

Tôi thích cách **áo bustier** làm bộ đồ của tôi thêm gọn gàng.

Her vintage bustier caught everyone's attention at the event.

**Áo bustier** kiểu cổ điển của cô ấy đã thu hút mọi ánh nhìn tại sự kiện.

You can pair a bustier with a blazer for a stylish look.

Bạn có thể phối **áo bustier** với áo blazer để trông sành điệu.