Herhangi bir kelime yazın!

"bustard" in Vietnamese

chim ô tặclinh điểu (chim bustard)

Definition

Chim ô tặc là loài chim lớn, nặng, sống ở đồng cỏ và vùng đất khô. Chúng có chân dài và thường không bay thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

'chim ô tặc' thường được dùng trong sách khoa học hay báo chí, không phổ biến hàng ngày. Đừng nhầm với 'diều hâu' (buzzard). Loại nổi tiếng nhất là 'chim ô tặc lớn'.

Examples

The bustard is one of the heaviest flying birds.

**Chim ô tặc** là một trong những loài chim nặng nhất biết bay.

I saw a bustard in the grass yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một con **chim ô tặc** trong bãi cỏ.

Bustards live in dry fields and open plains.

**Chim ô tặc** sống ở các đồng khô và vùng đất trống.

It's rare to spot a bustard because they're so shy around people.

**Chim ô tặc** rất nhát nên rất hiếm khi nhìn thấy gần con người.

Farmers worry when bustards nest in their fields during planting season.

Nông dân lo lắng khi **chim ô tặc** làm tổ trên ruộng trong mùa gieo trồng.

Did you know the great bustard can weigh as much as 20 kilograms?

Bạn có biết rằng **chim ô tặc lớn** có thể nặng tới 20 kg không?