Herhangi bir kelime yazın!

"bussing" in Vietnamese

chuyên chở bằng xe buýtdọn bàn (nhà hàng)

Definition

'Chuyên chở bằng xe buýt' là vận chuyển người, nhất là học sinh, bằng xe buýt theo kế hoạch. Cũng có thể chỉ việc dọn bàn ở nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bussing' thường dùng ở Mỹ nói về vận chuyển học sinh bằng xe buýt, hoặc chỉ việc dọn bàn nhà hàng. Tùy ngữ cảnh để hiểu đúng ý.

Examples

Bussing helps students get to school safely.

**Chuyên chở bằng xe buýt** giúp học sinh đến trường an toàn.

The city started bussing more people during rush hour.

Thành phố đã bắt đầu **chuyên chở bằng xe buýt** nhiều người hơn vào giờ cao điểm.

He got a job bussing tables at a restaurant.

Anh ấy có một công việc **dọn bàn** ở nhà hàng.

School bussing policies have changed a lot over the years.

Chính sách **chuyên chở bằng xe buýt** của trường đã thay đổi rất nhiều qua các năm.

Some restaurants hire teenagers for bussing during busy shifts.

Một số nhà hàng thuê thiếu niên **dọn bàn** trong các ca đông khách.

After the event, volunteers were bussing everyone back to their hotels.

Sau sự kiện, các tình nguyện viên đã **chuyên chở** tất cả mọi người về khách sạn bằng xe buýt.