"buss" in Vietnamese
Definition
‘Nụ hôn’ là cách gọi cũ, thường dùng trong thơ ca hay văn học, chỉ việc hôn nhẹ lên má hoặc môi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm khi dùng, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc hài hước. Hiện nay mọi người đều nói 'hôn'.
Examples
He gave her a gentle buss on the cheek.
Anh ấy nhẹ nhàng đặt một **nụ hôn** lên má cô.
The poet wrote about a sweet buss under the stars.
Nhà thơ viết về một **nụ hôn** ngọt ngào dưới bầu trời sao.
They shared a quick buss before saying goodbye.
Họ trao nhau một **nụ hôn** vội trước khi chia tay.
It sounds funny when old novels use the word 'buss' for a kiss.
Nghe thật vui khi các tiểu thuyết cũ dùng từ '**nụ hôn**' thay cho 'hôn'.
He leaned in for a quick buss, laughing at the old-fashioned word.
Anh ấy cúi xuống trao một **nụ hôn** nhanh, vừa cười với từ cổ này.
Nobody uses 'buss' anymore; we all just say 'kiss' now.
Bây giờ không ai dùng '**nụ hôn**' nữa; chúng ta chỉ nói 'hôn' thôi.