"busman" in Vietnamese
Definition
Tài xế xe buýt là người có công việc lái xe buýt, thường chỉ nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính kiểu cũ hoặc Anh-Anh; hiện nay thường dùng 'tài xế xe buýt'. Có thể thấy trong cụm 'busman's holiday'.
Examples
The busman drove the school children to class.
**Tài xế xe buýt** đã chở các em học sinh đến lớp.
My uncle is a busman in London.
Chú của tôi là **tài xế xe buýt** ở London.
A busman must know the city roads well.
Một **tài xế xe buýt** phải thông thạo đường phố trong thành phố.
He works long hours as a busman during the tourist season.
Anh ấy làm **tài xế xe buýt** nhiều giờ mỗi ngày vào mùa du lịch.
Being a busman isn’t easy, especially in rush hour traffic.
Làm **tài xế xe buýt** không dễ, nhất là khi kẹt xe giờ cao điểm.
He jokes that as a busman, he never needs a map.
Anh ấy đùa rằng là **tài xế xe buýt**, anh ấy chẳng bao giờ cần bản đồ.