Herhangi bir kelime yazın!

"busload" in Vietnamese

một xe buýt đầy

Definition

Chỉ số lượng người hoặc vật có thể làm đầy một chiếc xe buýt; dùng để mô tả một nhóm lớn đến hoặc di chuyển cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Một xe buýt đầy’ là cách nói không trang trọng, chỉ số lượng lớn chứ không phải số cụ thể. Thường dùng trong các cụm như 'a busload of kids'.

Examples

A busload of students arrived at the museum.

Một **xe buýt đầy** học sinh đã đến bảo tàng.

The park was crowded with a busload of tourists.

Công viên đông đúc với **một xe buýt đầy** du khách.

We saw a busload of boxes delivered to the store.

Chúng tôi đã thấy **một xe buýt đầy** thùng được giao tới cửa hàng.

Another busload of fans showed up just before the game started.

Ngay trước khi trận đấu bắt đầu, lại có thêm **một xe buýt đầy** người hâm mộ xuất hiện.

I wasn't prepared for a whole busload of relatives to drop by today!

Tôi đã không chuẩn bị cho cả **một xe buýt đầy** người thân ghé thăm hôm nay!

Every summer camp, we get at least one busload of kids from the city.

Mỗi trại hè, chúng tôi đón ít nhất **một xe buýt đầy** trẻ em từ thành phố.