Herhangi bir kelime yazın!

"busier" in Vietnamese

bận rộn hơn

Definition

Dạng so sánh của 'bận'; chỉ người hoặc vật có nhiều việc hoặc hoạt động hơn trước hoặc hơn người/vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh ('busier than', 'much busier'). Không dùng 'more busy'.

Examples

This week is busier than last week.

Tuần này **bận rộn hơn** tuần trước.

She is always busier in the mornings.

Cô ấy luôn **bận rộn hơn** vào buổi sáng.

The store gets busier after lunchtime.

Cửa hàng **bận rộn hơn** sau giờ ăn trưa.

I thought my schedule was full, but it's getting even busier.

Tôi tưởng lịch trình của mình đã kín, nhưng nó đang trở nên càng **bận rộn hơn**.

Weekends are usually busier for us than weekdays.

Cuối tuần thường **bận rộn hơn** với chúng tôi so với ngày thường.

The city gets busier during the holidays, so plan ahead.

Thành phố trở nên **bận rộn hơn** vào dịp lễ, nên hãy lên kế hoạch trước.