"bushy" in Vietnamese
rậm rạp
Definition
Có nhiều tóc, lá hoặc cành mọc sát nhau, làm cho vật đó trông dày và đầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tóc, lông mày, râu, đuôi động vật hoặc cây cối rậm rạp. Không dùng cho đám đông hay những thứ trừu tượng.
Examples
The rabbit has a bushy tail.
Con thỏ có cái đuôi **rậm rạp**.
He has bushy eyebrows.
Anh ấy có đôi lông mày **rậm rạp**.
A bushy plant grew next to the fence.
Một cây **rậm rạp** mọc cạnh hàng rào.
I need to trim my bushy beard before the meeting.
Tôi cần tỉa bớt bộ râu **rậm rạp** trước cuộc họp.
Her hair gets really bushy in the humidity.
Tóc cô ấy trở nên rất **rậm rạp** khi trời ẩm.
That old dog still has a wonderfully bushy coat.
Con chó già đó vẫn còn một bộ lông **rậm rạp** tuyệt vời.