Herhangi bir kelime yazın!

"bush" in Vietnamese

bụi cây

Definition

Bụi cây là loại cây nhỏ hơn cây to, có nhiều cành mọc sát mặt đất. Đôi khi 'bush' cũng chỉ vùng đất có nhiều cây bụi mọc hoang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bụi cây' thường dùng chỉ cây bụi như 'bụi hoa hồng' (rose bush) hoặc cụm cây để ẩn nấp như trong 'hide in the bushes'. Ở Úc, 'the bush' đôi lúc mang nghĩa vùng quê, tự nhiên hoang dã.

Examples

There is a bush by the front door.

Có một **bụi cây** bên cạnh cửa trước.

A bird is sitting in the bush.

Một con chim đang ngồi trong **bụi cây**.

We planted a small bush in the garden.

Chúng tôi đã trồng một **bụi cây** nhỏ trong vườn.

I think I heard something moving in the bushes.

Tôi nghĩ tôi vừa nghe thấy gì đó chuyển động trong những **bụi cây**.

The kids hid behind the bush and jumped out to scare me.

Bọn trẻ trốn sau **bụi cây** và nhảy ra dọa tôi.

He grew up out in the bush, far from the city.

Anh ấy lớn lên ở ngoài **bụi cây**, rất xa thành phố.