Herhangi bir kelime yazın!

"bury your head in the sand" in Vietnamese

giấu đầu vào cátphớt lờ vấn đề

Definition

Cố ý làm ngơ, không muốn đối mặt với một tình huống khó khăn hay không thoải mái, hy vọng nó sẽ tự biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đối thoại thân mật, hàm ý phê phán. Không dùng cho hành động thực tế, chỉ dùng khi ai đó tránh né sự thật hoặc vấn đề.

Examples

You can't bury your head in the sand about your homework.

Bạn không thể **giấu đầu vào cát** về bài tập về nhà của mình được.

Stop burying your head in the sand and talk to your friend.

Đừng **giấu đầu vào cát** nữa, hãy nói chuyện với bạn của bạn đi.

Some people bury their heads in the sand when they have money problems.

Một số người **giấu đầu vào cát** khi gặp vấn đề về tiền bạc.

If you keep burying your head in the sand, things are only going to get worse.

Nếu bạn cứ tiếp tục **giấu đầu vào cát**, mọi thứ sẽ càng tệ hơn.

We can't just bury our heads in the sand and hope the problem disappears.

Chúng ta không thể chỉ **giấu đầu vào cát** và hy vọng vấn đề tự biến mất.

He likes to bury his head in the sand whenever someone brings up his mistakes.

Anh ấy thường **giấu đầu vào cát** mỗi khi ai đó nói về những sai lầm của mình.